Lô gan xổ số Quảng Trị

LÔ GAN XỔ SỐ Quảng Trị – BẢN GIAO HƯỞNG CỦA SỰ CHỜ ĐỢI VÀ BỨT PHÁ

Lô gan Quảng Trị không phải là những con số “hư”, mà là những chiến binh trầm lặng nhất trên bảng kết quả xổ số Quảng Trị. Đó là những cặp lô đã vắng bóng lâu ngày, tích tụ năng lượng như dòng sông ngầm. Người chơi chuyên sâu không né tránh lô gan – họ nghiên cứu chu kỳ, đo điểm rơi, canh thời khắc “gan” vỡ.

Xổ số Quảng Trị có những cây gan kỷ lục: 40, 50, 70 ngày chưa về. Ai dám đón đầu? Chính là những ai hiểu rằng lô càng gan, khi nổ càng dữ dội, có thể kéo theo một nháy, thậm chí hai nháy. Thống kê lô gan Quảng Trị chính là la bàn cho người không sợ khác biệt. Đừng chạy theo đám đông. Hãy nhìn vào bảng gan, cảm nhận sự căng thẳng rồi bùng nổ – đó là cách chinh phục lô đề của bậc thượng thừa.

Phương pháp soi lô gan tại KQSX khá đơn giản: Bạn chọn tỉnh, chọn biên độ gan cực đại rồi ấn kết quả là có thể xem rồi !!!

Lô gan xổ số Quảng Trị tính đến ngày hôm nay 13/08/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Quảng Trị lì nhất tính đến hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
45 29/1/2026 27 23
46 19/3/2026 20 21
60 19/3/2026 20 29
12 26/3/2026 19 25
08 16/4/2026 16 42
97 07/5/2026 13 20
69 14/5/2026 12 28
28 21/5/2026 11 29
42 21/5/2026 11 26
47 21/5/2026 11 22
83 28/5/2026 10 27
32 28/5/2026 10 53

Thống kê Cặp lô gan Quảng Trị lì chưa về lâu nhất tính đến hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
08-80 04/6/2026 9 15
06-60 25/6/2026 6 25
15-51 25/6/2026 6 22
02-20 02/7/2026 5 14
24-42 02/7/2026 5 26
48-84 02/7/2026 5 10
67-76 02/7/2026 5 12
09-90 09/7/2026 4 18
37-73 09/7/2026 4 20
68-86 09/7/2026 4 14
79-97 09/7/2026 4 11
57-75 16/7/2026 3 22
07-70 16/7/2026 3 38
38-83 16/7/2026 3 12
27-72 16/7/2026 3 18
00-55 16/7/2026 3 15

Thống kê Lô Gan cực đại Quảng Trị các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
64 55 06/2/2014 đến 26/2/2015 16/7/2026
11 53 18/6/2020 đến 24/6/2021 09/7/2026
32 53 22/4/2021 đến 28/4/2022 02/7/2026
16 47 26/2/2015 đến 21/1/2016 06/8/2026
70 43 23/11/2017 đến 20/9/2018 16/7/2026
50 42 03/9/2020 đến 24/6/2021 06/8/2026
08 42 30/5/2013 đến 20/3/2014 25/6/2026
54 41 25/3/2010 đến 06/1/2011 16/7/2026
09 41 05/4/2018 đến 17/1/2019 16/4/2026
73 40 27/1/2011 đến 10/11/2011 09/7/2026
07 38 30/11/2017 đến 23/8/2018 23/7/2026
53 37 09/11/2017 đến 26/7/2018 18/6/2026
62 36 28/2/2013 đến 07/11/2013 26/3/2026
56 35 25/8/2011 đến 26/4/2012 30/7/2026
34 35 14/2/2019 đến 17/10/2019 23/7/2026
98 34 20/2/2014 đến 16/10/2014 11/6/2026
88 34 01/12/2016 đến 27/7/2017 06/8/2026
76 34 10/5/2018 đến 03/1/2019 06/8/2026
71 33 17/1/2013 đến 05/9/2013 30/7/2026
61 33 11/9/2014 đến 30/4/2015 09/7/2026
81 33 05/12/2019 đến 20/8/2020 02/7/2026
95 33 11/2/2021 đến 30/9/2021 23/7/2026
89 33 01/6/2017 đến 18/1/2018 30/7/2026
13 33 16/12/2010 đến 11/8/2011 30/7/2026
03 32 25/6/2020 đến 04/2/2021 02/7/2026
48 32 22/4/2010 đến 02/12/2010 30/7/2026
63 32 11/8/2016 đến 23/3/2017 02/7/2026
99 32 24/9/2015 đến 05/5/2016 25/6/2026
18 32 25/4/2019 đến 05/12/2019 21/5/2026
39 31 07/10/2010 đến 19/5/2011 06/8/2026
24 31 06/1/2011 đến 18/8/2011 30/7/2026
02 31 10/5/2012 đến 13/12/2012 11/6/2026
94 31 23/9/2021 đến 28/4/2022 28/5/2026
90 31 13/9/2018 đến 18/4/2019 16/7/2026
92 31 25/8/2022 đến 30/3/2023 23/7/2026
86 31 16/4/2009 đến 19/11/2009 04/6/2026
26 31 02/6/2016 đến 05/1/2017 18/6/2026
74 30 28/7/2016 đến 23/2/2017 04/6/2026
59 30 09/7/2009 đến 04/2/2010 16/7/2026
00 30 05/6/2014 đến 01/1/2015 09/7/2026
67 30 26/5/2016 đến 22/12/2016 06/8/2026
04 30 14/11/2019 đến 09/7/2020 23/7/2026
06 30 29/3/2012 đến 25/10/2012 21/5/2026
55 29 12/7/2018 đến 31/1/2019 11/6/2026
28 29 18/4/2019 đến 07/11/2019 06/8/2026
60 29 02/10/2014 đến 23/4/2015 29/1/2026
57 29 21/1/2016 đến 11/8/2016 19/3/2026
33 29 31/12/2009 đến 22/7/2010 21/5/2026
78 29 18/10/2012 đến 09/5/2013 02/7/2026
27 29 22/8/2013 đến 13/3/2014 09/7/2026
43 29 12/11/2009 đến 03/6/2010 23/7/2026
91 29 17/12/2009 đến 08/7/2010 25/6/2026
68 28 04/6/2015 đến 17/12/2015 23/7/2026
69 28 23/11/2017 đến 07/6/2018 23/7/2026
30 28 29/12/2016 đến 13/7/2017 06/8/2026
31 28 05/3/2020 đến 15/10/2020 02/7/2026
21 28 13/1/2011 đến 04/8/2011 23/7/2026
41 28 15/2/2018 đến 30/8/2018 11/6/2026
40 28 22/7/2010 đến 03/2/2011 06/8/2026
19 28 08/5/2014 đến 20/11/2014 30/7/2026
10 27 22/8/2019 đến 27/2/2020 19/3/2026
84 27 08/6/2017 đến 14/12/2017 16/7/2026
01 27 18/11/2010 đến 02/6/2011 30/7/2026
85 27 25/8/2022 đến 02/3/2023 30/7/2026
23 27 01/8/2019 đến 06/2/2020 30/7/2026
83 27 27/12/2012 đến 04/7/2013 18/6/2026
15 27 07/5/2020 đến 12/11/2020 06/8/2026
17 27 22/1/2009 đến 30/7/2009 11/6/2026
66 27 22/1/2009 đến 30/7/2009 09/7/2026
49 27 07/10/2010 đến 14/4/2011 14/5/2026
42 26 10/2/2011 đến 18/8/2011 18/6/2026
80 26 07/7/2022 đến 05/1/2023 09/7/2026
79 26 31/8/2017 đến 01/3/2018 16/7/2026
75 25 20/2/2020 đến 10/9/2020 09/7/2026
51 25 01/4/2010 đến 23/9/2010 06/8/2026
82 25 21/3/2019 đến 12/9/2019 16/7/2026
12 25 03/6/2010 đến 25/11/2010 02/7/2026
38 25 16/6/2016 đến 08/12/2016 06/8/2026
44 24 26/10/2017 đến 12/4/2018 30/7/2026
96 23 18/2/2016 đến 28/7/2016 09/7/2026
58 23 05/11/2020 đến 15/4/2021 04/6/2026
05 23 24/12/2009 đến 03/6/2010 09/7/2026
77 23 27/2/2014 đến 07/8/2014 23/7/2026
45 23 05/3/2020 đến 10/9/2020 28/5/2026
47 22 01/9/2022 đến 02/2/2023 18/6/2026
29 22 18/4/2013 đến 19/9/2013 04/6/2026
20 22 18/4/2013 đến 19/9/2013 09/7/2026
52 22 26/3/2015 đến 27/8/2015 06/8/2026
37 21 12/7/2012 đến 06/12/2012 30/7/2026
72 21 04/10/2012 đến 28/2/2013 30/7/2026
46 21 23/7/2009 đến 17/12/2009 02/7/2026
65 20 05/12/2019 đến 21/5/2020 30/7/2026
97 20 30/12/2010 đến 26/5/2011 06/8/2026
35 20 17/3/2022 đến 04/8/2022 30/7/2026
87 20 09/6/2011 đến 27/10/2011 30/7/2026
22 19 28/4/2011 đến 15/9/2011 06/8/2026
25 19 15/8/2013 đến 26/12/2013 06/8/2026
36 19 21/4/2016 đến 01/9/2016 07/5/2026
14 19 14/3/2019 đến 25/7/2019 06/8/2026
93 18 16/9/2021 đến 20/1/2022 25/6/2026

Thống kê lô Gan cực đại Quảng Trịcác cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
07-70 38 30/11/2017 đến 23/8/2018 23/7/2026
24-42 26 10/2/2011 đến 18/8/2011 02/7/2026
06-60 25 30/10/2014 đến 23/4/2015 06/8/2026
26-62 22 28/2/2013 đến 01/8/2013 06/8/2026
19-91 22 10/12/2020 đến 13/5/2021 06/8/2026
15-51 22 01/4/2010 đến 02/9/2010 25/6/2026
57-75 22 12/3/2020 đến 10/9/2020 16/7/2026
28-82 21 18/4/2019 đến 12/9/2019 04/6/2026
23-32 21 21/5/2020 đến 15/10/2020 09/7/2026
05-50 20 24/1/2019 đến 13/6/2019 23/7/2026
37-73 20 01/5/2014 đến 18/9/2014 30/7/2026
12-21 20 29/9/2011 đến 16/2/2012 23/7/2026
25-52 18 01/11/2012 đến 07/3/2013 25/6/2026
27-72 18 05/9/2013 đến 09/1/2014 06/8/2026
09-90 18 13/9/2018 đến 17/1/2019 06/8/2026
14-41 18 19/4/2018 đến 23/8/2018 30/7/2026
11-66 17 26/8/2021 đến 23/12/2021 30/7/2026
59-95 17 25/2/2021 đến 24/6/2021 30/7/2026
13-31 17 07/4/2011 đến 11/8/2011 02/7/2026
58-85 17 17/12/2020 đến 15/4/2021 30/7/2026
18-81 17 26/11/2015 đến 24/3/2016 30/7/2026
01-10 16 07/11/2019 đến 27/2/2020 16/7/2026
89-98 16 30/7/2015 đến 19/11/2015 23/7/2026
03-30 16 29/12/2016 đến 20/4/2017 06/8/2026
00-55 15 09/9/2021 đến 23/12/2021 23/7/2026
45-54 15 15/8/2019 đến 28/11/2019 23/7/2026
39-93 15 17/10/2013 đến 30/1/2014 30/7/2026
36-63 15 21/4/2016 đến 04/8/2016 09/7/2026
34-43 15 14/3/2019 đến 27/6/2019 16/7/2026
29-92 15 21/8/2014 đến 04/12/2014 30/7/2026
04-40 15 24/11/2022 đến 09/3/2023 06/8/2026
08-80 15 18/8/2022 đến 01/12/2022 30/7/2026
33-88 14 25/2/2016 đến 02/6/2016 06/8/2026
02-20 14 09/8/2012 đến 15/11/2012 02/7/2026
68-86 14 21/1/2021 đến 29/4/2021 30/7/2026
17-71 14 23/4/2015 đến 30/7/2015 23/7/2026
69-96 13 06/5/2010 đến 05/8/2010 16/7/2026
22-77 13 18/4/2013 đến 18/7/2013 06/8/2026
78-87 13 17/8/2017 đến 16/11/2017 06/8/2026
47-74 13 21/11/2019 đến 20/2/2020 02/7/2026
56-65 13 06/10/2011 đến 05/1/2012 09/7/2026
49-94 13 06/1/2011 đến 07/4/2011 06/8/2026
35-53 13 17/3/2022 đến 16/6/2022 06/8/2026
16-61 12 19/3/2009 đến 11/6/2009 09/7/2026
38-83 12 12/12/2019 đến 05/3/2020 06/8/2026
46-64 12 15/9/2016 đến 08/12/2016 16/7/2026
67-76 12 23/8/2018 đến 15/11/2018 06/8/2026
79-97 11 18/11/2021 đến 03/2/2022 06/8/2026
44-99 11 05/3/2020 đến 18/6/2020 30/7/2026
48-84 10 07/3/2013 đến 16/5/2013 06/8/2026

Thống kê giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 49 ngày 123 ngày
01 117 ngày 217 ngày
02 74 ngày 255 ngày
03 58 ngày 195 ngày
04 9 ngày 324 ngày
05 0 ngày 247 ngày
06 110 ngày 197 ngày
07 118 ngày 195 ngày
08 30 ngày 310 ngày
09 79 ngày 203 ngày
10 61 ngày 149 ngày
11 104 ngày 307 ngày
12 263 ngày 132 ngày
13 59 ngày 192 ngày
14 43 ngày 376 ngày
15 63 ngày 204 ngày
16 153 ngày 278 ngày
17 54 ngày 292 ngày
18 15 ngày 215 ngày
19 80 ngày 211 ngày
20 16 ngày 204 ngày
21 24 ngày 221 ngày
22 438 ngày 270 ngày
23 4 ngày 194 ngày
24 26 ngày 181 ngày
25 156 ngày 184 ngày
26 270 ngày 122 ngày
27 91 ngày 240 ngày
28 51 ngày 282 ngày
29 78 ngày 379 ngày
30 171 ngày 184 ngày
31 12 ngày 135 ngày
32 52 ngày 275 ngày
33 575 ngày 407 ngày
34 27 ngày 248 ngày
35 130 ngày 386 ngày
36 47 ngày 168 ngày
37 50 ngày 252 ngày
38 21 ngày 158 ngày
39 42 ngày 361 ngày
40 25 ngày 270 ngày
41 60 ngày 281 ngày
42 28 ngày 141 ngày
43 146 ngày 322 ngày
44 83 ngày 127 ngày
45 175 ngày 324 ngày
46 75 ngày 360 ngày
47 167 ngày 282 ngày
48 113 ngày 283 ngày
49 109 ngày 389 ngày
50 88 ngày 186 ngày
51 11 ngày 246 ngày
52 132 ngày 260 ngày
53 36 ngày 140 ngày
54 116 ngày 262 ngày
55 5 ngày 264 ngày
56 14 ngày 352 ngày
57 393 ngày 225 ngày
58 22 ngày 249 ngày
59 2 ngày 128 ngày
60 67 ngày 182 ngày
61 37 ngày 141 ngày
62 29 ngày 291 ngày
63 3 ngày 275 ngày
64 467 ngày 299 ngày
65 253 ngày 164 ngày
66 31 ngày 192 ngày
67 8 ngày 222 ngày
68 17 ngày 163 ngày
69 34 ngày 241 ngày
70 159 ngày 455 ngày
71 19 ngày 247 ngày
72 46 ngày 268 ngày
73 7 ngày 235 ngày
74 328 ngày 264 ngày
75 158 ngày 304 ngày
76 13 ngày 150 ngày
77 197 ngày 173 ngày
78 81 ngày 401 ngày
79 56 ngày 162 ngày
80 128 ngày 185 ngày
81 293 ngày 203 ngày
82 35 ngày 217 ngày
83 168 ngày 267 ngày
84 96 ngày 204 ngày
85 94 ngày 523 ngày
86 10 ngày 592 ngày
87 150 ngày 181 ngày
88 154 ngày 197 ngày
89 163 ngày 257 ngày
90 48 ngày 165 ngày
91 90 ngày 196 ngày
92 82 ngày 328 ngày
93 1 ngày 177 ngày
94 53 ngày 122 ngày
95 234 ngày 196 ngày
96 138 ngày 288 ngày
97 23 ngày 293 ngày
98 40 ngày 484 ngày
99 162 ngày 172 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Trị lì nhất

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 42 ngày
1 15 ngày 48 ngày
2 4 ngày 46 ngày
3 12 ngày 54 ngày
4 25 ngày 49 ngày
5 2 ngày 52 ngày
6 3 ngày 39 ngày
7 7 ngày 46 ngày
8 10 ngày 34 ngày
9 1 ngày 51 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Trị gan lì nhất

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 16 ngày 42 ngày
1 11 ngày 48 ngày
2 28 ngày 46 ngày
3 1 ngày 54 ngày
4 9 ngày 49 ngày
5 0 ngày 52 ngày
6 10 ngày 39 ngày
7 8 ngày 46 ngày
8 15 ngày 34 ngày
9 2 ngày 51 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Trị gan lì nhất

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 5 ngày 42 ngày
1 14 ngày 48 ngày
2 1 ngày 46 ngày
3 8 ngày 54 ngày
4 2 ngày 49 ngày
5 0 ngày 52 ngày
6 11 ngày 39 ngày
7 27 ngày 46 ngày
8 19 ngày 34 ngày
9 3 ngày 51 ngày
KQSX MOBI – Trang web soi cầu xổ số miền Bắc uy tín nhất hiện nay! Cập nhật kết quả Xổ số 3 miền nhanh chóng, chính xác. Cung cấp dữ liệu dự đoán soi cầu, lô gan, bạc nhớ, dàn đề đẹp hàng ngày từ các cao thủ. Giao diện thân thiện, dễ theo dõi, giúp bạn chốt số thông minh và tăng cơ hội trúng lớn mỗi ngày. KQSX.MOBI – Nơi vận may và trí tuệ gặp nhau! Quan trọng: Hãy nhớ là chỉ mua Loto - xổ số nhà nước phát hành bạn nhé !!!