Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung – Cuốn Nhật Ký “Dịu Dàng” Của Vận May


XSMT 30 ngày - Là trang Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất trên website KQXS Mobi

Chào mừng bạn đến với cuốn sổ kết quả Xổ số Miền Trung – nơi lưu giữ hành trình dài dằng dặc của những con số biết “thơ mộng” và cũng biết… trêu ngươi.

Bạn có thể thong thả lật giở, vừa cười thầm “hôm nay Đặc Biệt lại đi nghỉ mát”, vừa nghiêm túc phân tích cầu kèo một cách… cực kỳ tinh tế.

Được thiết kế sạch sẽ, thanh lịch, cuốn sổ này không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là người bạn đồng hành dí dóm, giúp bạn vừa giải trí vừa giữ được phong thái sang trọng giữa những con số đầy bất ngờ của miền Trung.

Sổ kết quả Miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
66
17
G7
575
009
298
G6
0304
8285
0031
9942
0221
6134
2570
2127
0883
G5
3603
3712
0459
G4
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
G3
79979
14357
83848
92610
11020
50313
G2
59777
47568
41609
G1
76764
78247
90776
ĐB
854823
597679
816594
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04 00, 07, 09 09
1 10, 12 13, 17
2 21, 23 21 20, 24, 27
3 31, 39 33, 34
4 40, 42, 45, 47, 48 46, 46
5 52, 57 55 56, 59
6 64, 65, 69 66, 68 64
7 72, 75, 77, 78, 79 79 70, 72, 76
8 85 83, 83
9 95 96 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
34
50
G7
107
061
G6
4928
4136
9915
8153
3585
0606
G5
4191
7375
G4
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
G3
10703
68570
85817
30439
G2
68824
67182
G1
37115
18758
ĐB
031890
244106
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 07 06, 06, 09
1 15, 15 17, 18, 18
2 24, 25, 28
3 34, 35, 36 39
4 44, 46 42
5 53, 55, 58 50, 51, 53, 58
6 61
7 70 75, 78
8 82, 85
9 90, 91 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
73
67
26
G7
166
155
390
G6
9794
0144
0774
1745
5574
2657
5913
8074
6045
G5
8347
9018
0431
G4
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
G3
14540
02946
12841
62369
10378
50316
G2
16257
49730
15631
G1
87575
94142
01051
ĐB
150439
667838
444697
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 03, 07
1 14, 18 13, 16, 17, 19
2 26
3 38, 39 30, 38 31, 31
4 40, 44, 46, 46, 47 41, 42, 44, 45 41, 45
5 51, 53, 57 55, 57 51
6 66 67, 69 65
7 70, 73, 74, 75 74, 75, 78 71, 74, 78, 78
8 84
9 91, 94 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/10/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
81
90
G7
208
586
G6
3173
1796
3546
6187
1251
6933
G5
5386
9840
G4
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
G3
74720
24705
57707
91953
G2
10004
95335
G1
58104
31138
ĐB
044743
589224
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 04, 05, 08, 09 07
1 14
2 20, 21 24
3 34 30, 30, 33, 33, 35, 38
4 43, 44, 46 40
5 58 51, 53
6 63
7 73 75, 77
8 81, 86 86, 87
9 92, 96 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
66
52
G7
477
509
G6
2019
8050
9193
6343
0491
9972
G5
2327
0611
G4
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
G3
78345
73762
52436
19397
G2
04003
47649
G1
32668
46610
ĐB
370696
658178
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 03 01, 09
1 19, 19 10, 11
2 27 20
3 32 36
4 45 43, 49
5 50, 57 52, 54
6 62, 62, 66, 68 60, 60, 62
7 77 72, 78
8 83, 88 83
9 93, 96 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/10/2026

Huế Phú Yên
G8
88
47
G7
653
638
G6
5974
7248
7876
1514
6502
4181
G5
8687
3369
G4
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
G3
68939
17414
38480
72905
G2
52669
87416
G1
24759
68979
ĐB
317475
425268
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 06 02, 05
1 11, 13, 14 14, 15, 16
2 27
3 39 30, 37, 38
4 46, 48 47
5 53, 59 54
6 69 60, 64, 68, 69
7 74, 75, 76 79
8 83, 87, 88 80, 81
9 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
97
09
93
G7
923
249
022
G6
1400
4905
8375
6811
0976
2144
1245
9919
1243
G5
2133
2902
2915
G4
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
G3
45582
75998
74963
96646
74628
42636
G2
26574
22113
48032
G1
48525
69637
50968
ĐB
294495
746834
722826
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05 02, 06, 09
1 13 11, 11, 13, 19 15, 19
2 23, 25, 26 23 20, 22, 24, 26, 28
3 33, 36 34, 37 30, 32, 36
4 44, 46, 49 43, 43, 45, 47
5 54 51
6 69 60, 63 60, 68
7 74, 75, 77 76
8 81, 82 88
9 93, 95, 97, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
60
34
63
G7
308
776
203
G6
3010
6759
3390
3328
6091
5316
8093
5136
3519
G5
2440
8643
2911
G4
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
G3
21927
06414
54074
22729
62913
97611
G2
15009
66862
30922
G1
62572
60175
61504
ĐB
755140
193979
377551
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08, 09 01, 01, 03, 04, 04
1 10, 13, 14 14, 16 11, 11, 13, 19
2 27 28, 29 22
3 32, 34 36
4 40, 40, 49 40, 43, 45
5 56, 59 51
6 60, 66 62, 69 63, 68
7 72 74, 75, 76, 79 79
8 81, 89 80
9 90, 90 91, 95, 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
90
55
G7
129
120
G6
1506
5662
9624
2828
5814
6363
G5
9169
4787
G4
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
G3
77989
61907
46678
68824
G2
24493
30082
G1
48431
35668
ĐB
171770
403215
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 04
1 12, 14, 15 14, 15, 15
2 24, 29 20, 24, 28
3 31, 31 33
4
5 55
6 62, 69 63, 68
7 70 78, 79
8 84, 89 82, 82, 87
9 90, 92, 93, 96 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
73
03
17
G7
643
065
478
G6
1699
9300
2086
5589
0371
9293
9186
0938
4731
G5
5029
4891
5180
G4
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
G3
69010
39360
10808
25760
72251
36453
G2
33809
01686
52680
G1
91823
57066
71612
ĐB
438678
314660
316331
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 03, 08 05
1 10 11, 19 12, 17, 17
2 23, 29, 29 24
3 34 31, 31, 38
4 43 40
5 55 51, 53
6 60, 60, 61 60, 60, 65, 65, 66 68
7 73, 78 71 78
8 86, 88 85, 86, 89 80, 80, 80, 84, 86, 87
9 92, 98, 99 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/10/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
43
54
G7
694
835
G6
9976
6083
9286
2074
1126
5636
G5
3840
0880
G4
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
G3
91149
16863
24124
73876
G2
53665
00411
G1
61326
05429
ĐB
077039
214252
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 09
1 10, 12 11
2 26, 29 24, 26, 29
3 39 35, 36
4 40, 43, 49
5 52 52, 54, 57
6 61, 63, 65 60
7 76, 79 74, 74, 76
8 83, 86 80, 84
9 94, 95 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
1807
1423
5330
2929
3235
2087
G5
4770
5252
G4
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
G3
02191
24739
94731
85378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 03, 05, 07 01, 08
1 16, 18, 19
2 23 22, 27, 29
3 30, 30, 36, 39, 39 31, 35, 39
4 45
5 51, 52
6 63
7 70, 74 78
8 82, 85, 87, 89
9 90, 91, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/10/2026

Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Huế Phú Yên
0 03 04, 07, 08
1 10, 12, 19
2 29 28
3 34, 36, 37, 38 31, 34
4 40, 43, 43, 48 44, 49
5 50, 54, 56
6 65, 66 60, 61, 61
7 74 74, 77, 78
8 83, 88 86
9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
21
52
91
G7
483
262
556
G6
5554
6647
8094
0053
5866
8381
8287
0369
4055
G5
2119
6993
5723
G4
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
G3
28930
78361
12000
59108
06124
43310
G2
77022
64472
80979
G1
43311
48405
20441
ĐB
715223
158572
336941
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 04, 06, 08 00, 05, 08 07
1 11, 16, 19 16, 18 10, 13, 13
2 21, 22, 23 23 23, 24
3 30, 39
4 47 45 41, 41, 48
5 54 52, 53, 59 55, 56
6 61, 66 62, 66, 66 61, 69
7 72, 72 79
8 83 81, 83 87, 88
9 94 93 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G5
0250
4928
5860
G4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G3
36423
92289
28316
11137
27062
96358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01
1 14, 17 11, 12, 16 11, 14, 15, 16, 19
2 23, 25 28 20, 21
3 35 34, 37, 37
4 42 41 46, 48
5 50, 54 52 58
6 66 61, 62, 63, 68, 69 60, 62, 63, 68
7 71, 74 70, 70, 74 77
8 80, 81, 84, 85, 89 81, 87
9 90, 90 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
87
37
G7
228
235
G6
1192
6066
6789
3075
1125
5652
G5
3270
2141
G4
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
G3
72214
50292
10260
53008
G2
15680
10547
G1
60244
50934
ĐB
417882
163056
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 08
1 14 16, 19
2 28 25
3 34, 35, 37
4 44, 44 41, 47
5 55 50, 52, 56
6 63, 66 60, 63
7 70, 72, 77 75
8 80, 82, 84, 87, 89 89
9 90, 92, 92 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
43
01
52
G7
014
374
280
G6
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
G5
9188
9050
6590
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G3
95370
34178
94700
34222
08779
95691
G2
33467
39566
84523
G1
70271
40459
65724
ĐB
456140
071915
704417
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01
1 14 14, 15, 19 17
2 20, 22 23, 24
3 33 31, 32, 35, 36
4 40, 43, 46, 46, 47 46
5 54 50, 55, 59 52, 58
6 62, 67 63, 66 63
7 70, 71, 71, 73, 78 72, 74 70, 70, 79
8 84, 88, 88 86, 87 80, 84
9 94 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/10/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
48
18
G7
328
926
G6
5744
7741
8268
1751
5766
9056
G5
4158
8203
G4
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
G3
32323
83249
16357
58333
G2
33117
74954
G1
07427
60463
ĐB
738705
935707
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 03, 03, 07
1 10, 13, 14, 17 18
2 23, 27, 28 25, 26
3 31, 36 33, 38
4 41, 44, 48, 49
5 53, 58 51, 52, 54, 56, 57, 59
6 68 63, 65, 66
7 75 79
8
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 04 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98, 98 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026

Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 06, 08, 09 00, 02, 04, 07
1 16, 17 10, 12, 12, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 41, 41 44
5 55 56
6 66 60
7 72, 73
8 82, 89 80, 81, 86, 87
9 98 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
62
54
06
G7
985
108
864
G6
6208
3554
5580
2331
6507
9246
3575
8807
3649
G5
0874
4317
7996
G4
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
G3
47847
99696
22091
06493
73740
69425
G2
51736
44791
60705
G1
29529
61130
16662
ĐB
951235
115641
217053
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 08, 08 07, 08 00, 05, 06, 07
1 15 14, 17
2 26, 29 25 25
3 35, 36 30, 31, 36
4 47, 47 41, 41, 46 40, 49, 49
5 54 51, 54 53
6 62 60, 60 62, 64
7 74 75, 75, 76, 79
8 80, 83, 85 81, 89
9 91, 96 91, 91, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 09 02, 03 02
1 17
2 21, 22, 25 21, 29 27
3 33, 39 33, 35, 36, 37 32
4 44, 49, 49
5 51, 55 55, 55, 56
6 60, 64 60, 64, 65, 69 66, 67, 67
7 73 70, 75 71, 74, 77
8 81, 82, 87 86, 88 83
9 91, 95 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
92
17
G7
252
933
G6
6683
9386
3012
6038
1409
2019
G5
6477
6916
G4
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
G3
64827
40399
75706
86911
G2
61240
11544
G1
95440
42267
ĐB
254403
518348
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03 06, 09
1 12, 19 11, 16, 17, 19
2 27 21
3 34, 39 33, 38
4 40, 40, 46, 48 44, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 77 73
8 82, 82, 83, 86 87
9 92, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
03
05
05
G7
958
724
481
G6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G5
2470
8682
8143
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G2
59112
54642
16447
G1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43, 43, 47
5 58 50, 55, 55
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86, 86, 87
9 95, 97, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
61
75
G7
238
451
G6
7161
4922
7302
0206
0140
0882
G5
4923
1340
G4
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
G3
21821
14590
08889
52752
G2
81929
69542
G1
67015
90146
ĐB
903468
682963
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 02 02, 06, 07
1 15
2 21, 22, 22, 23, 26, 29
3 35, 38
4 40, 40, 42, 46
5 51, 51, 52
6 61, 61, 67, 68 63
7 75 74, 75
8 82 81, 82, 89
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 29/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48, 48
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82, 82
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/9/2026

Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 22 24, 28
3 35, 36, 39 34, 39
4 48 45, 45
5 54, 56 51, 55, 56
6 66 62, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 86 81
9 97, 98 91, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
88
89
G7
655
426
695
G6
5359
9101
8103
0522
0255
1992
4797
7724
6628
G5
4743
7057
2311
G4
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
G3
10397
86002
59462
39997
71807
49675
G2
66445
04851
12750
G1
31869
89395
99139
ĐB
794632
239458
595822
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 02, 03, 08 01, 04 01, 07
1 11 11, 12
2 26 22, 26 22, 24, 28
3 32, 38, 39 39, 39
4 40, 43, 45, 48 41 43
5 55, 59 51, 55, 57, 58 50
6 69 62 69
7 73 70, 75
8 81 85, 88 82, 89
9 97 91, 91, 92, 95, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 26/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09, 09 00, 07 03, 09
1 17, 18 11, 15
2 20, 26 23, 27, 28
3 31, 35
4 46, 48, 49 40, 43 44, 44
5 50, 55, 57, 57 55 56
6 62, 69 61, 67, 67 66
7 76 70, 75, 77 72, 76, 79
8 80 87 82, 84, 88
9 90, 91 92, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
95
13
G7
947
217
G6
2029
4629
3509
1901
2099
2205
G5
8504
6015
G4
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
G3
60076
61855
51688
71432
G2
97389
81957
G1
37378
90284
ĐB
783153
905589
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04, 09 01, 01, 05
1 15, 17 13, 15, 17
2 25, 29, 29
3 32
4 46, 47
5 53, 53, 55 50, 51, 57
6 60
7 76, 77, 78
8 89 84, 88, 88, 89, 89
9 91, 95 92, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
KQSX MOBI – Trang web soi cầu xổ số miền Bắc uy tín nhất hiện nay! Cập nhật kết quả Xổ số 3 miền nhanh chóng, chính xác. Cung cấp dữ liệu dự đoán soi cầu, lô gan, bạc nhớ, dàn đề đẹp hàng ngày từ các cao thủ. Giao diện thân thiện, dễ theo dõi, giúp bạn chốt số thông minh và tăng cơ hội trúng lớn mỗi ngày. KQSX.MOBI – Nơi vận may và trí tuệ gặp nhau! Quan trọng: Hãy nhớ là chỉ mua Loto - xổ số nhà nước phát hành bạn nhé !!!